Trực Tiếp Tỉ Số Uzbekistan, Kết Quả, Lịch Thi đấu | Bóng đá, Châu Á
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, châu Á: Uzbekistan trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Uzbekistan World Championship Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Yusupov Utkir 35 16 1440 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23
Alikulov Khusniddin Chấn thương 26 14 1191 2 1 2 0 3
Alizhonov Khozhiakbar 28 12 912 1 1 0 0 5
Ashurmatov Rustam 29 12 935 1 0 3 0 15
Eshmurodov Umar 33 8 673 0 0 0 1 2
Khusanov Abdukodir 21 14 1123 0 0 1 0 13
Nasrullaev Sherzod 27 11 827 1 2 2 0 4
Sayfiev Farrukh 35 11 754 0 0 3 0 24
Yuldoshev Ibrokhimkhalil 24 1 34 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18
Abdullayev Abdulla 28 8 275 0 0 0 0 17
Buriev Abdurauf 23 3 17 0 0 0 0 10
Ganiev Azizjon 27 1 1 0 0 0 0 8
Iskanderov Jamshid 32 4 80 0 2 0 0 9
Khamrobekov Odildzhon 29 16 1426 0 1 2 0 6
Mozgovoy Akmal 26 5 188 0 0 1 0 7
Shukurov Otabek 29 14 1162 3 2 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20
Erkinov Khojimat 24 10 194 2 0 1 0 22
Fayzullaev Abbosbek 22 16 967 4 2 1 0 31
Jiyanov Ruslanbek 24 2 38 0 0 1 0 26
Kholmatov Diyor 23 3 22 0 0 0 0 21
Sergeev Igor 32 3 45 2 0 0 0 14
Shomurodov Eldor 30 15 1201 5 4 1 0 19
Turgunboev Azizbek 31 9 538 1 1 0 0 11
Urunov Oston 25 9 546 4 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Cannavaro Fabio 52 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16
Ergashev Botirali 30 0 0 0 0 0 0 35
Nazarov Vladimir 23 0 0 0 0 0 0 12
Nematov Abduvakhid 24 0 0 0 0 0 0 1
Yusupov Utkir 35 16 1440 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23
Alikulov Khusniddin Chấn thương 26 14 1191 2 1 2 0 3
Alizhonov Khozhiakbar 28 12 912 1 1 0 0 5
Ashurmatov Rustam 29 12 935 1 0 3 0 30
Davronov Alibek 23 0 0 0 0 0 0 15
Eshmurodov Umar 33 8 673 0 0 0 1 16
Karimov Bekhruzjon 18 0 0 0 0 0 0 5
Khamraliev Mukhammadkodir 24 0 0 0 0 0 0 2
Khusanov Abdukodir 21 14 1123 0 0 1 0 27 Komilov Dilshod 26 0 0 0 0 0 0 13
Nasrullaev Sherzod 27 11 827 1 2 2 0 22
Saitov Dilshod 27 0 0 0 0 0 0 4
Sayfiev Farrukh 35 11 754 0 0 3 0 25
Ulmasaliev Avazbek 25 0 0 0 0 0 0 6
Urozov Jakhongir 22 0 0 0 0 0 0 24
Yuldoshev Ibrokhimkhalil 24 1 34 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18
Abdullayev Abdulla 28 8 275 0 0 0 0 17
Buriev Abdurauf 23 3 17 0 0 0 0 10
Ganiev Azizjon 27 1 1 0 0 0 0 8
Iskanderov Jamshid 32 4 80 0 2 0 0 14
Izmailov Abror 28 0 0 0 0 0 0 9
Khamrobekov Odildzhon 29 16 1426 0 1 2 0
Khozhimirzaev Anvar 31 0 0 0 0 0 0
Khusanov Javokhir 24 0 0 0 0 0 0 6
Mozgovoy Akmal 26 5 188 0 0 1 0 7
Shukurov Otabek 29 14 1162 3 2 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20
Erkinov Khojimat 24 10 194 2 0 1 0 22
Fayzullaev Abbosbek 22 16 967 4 2 1 0 31
Jiyanov Ruslanbek 24 2 38 0 0 1 0 17
Khamdamov Dostonbek 29 0 0 0 0 0 0 26
Kholmatov Diyor 23 3 22 0 0 0 0 32
Norchaev Khusayin 23 0 0 0 0 0 0 28
Odilov Alisher 24 0 0 0 0 0 0 21
Sergeev Igor 32 3 45 2 0 0 0 14
Shomurodov Eldor 30 15 1201 5 4 1 0 19
Turgunboev Azizbek 31 9 538 1 1 0 0 11
Urunov Oston 25 9 546 4 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Cannavaro Fabio 52 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÁAsian CupAFC Champions LeagueAFC Champions League 2AFC Challenge LeagueEAFF E-1 Football ChampionshipWorld ChampionshipSAFF ChampionshipASEAN ChampionshipASEAN Club ChampionshipWAFF ChampionshipHiển thị thêm (31)WAFF Championship U23WAFF Championship U19Asian GamesSEA GamesSuper Cup UAE / QatarAFC Asian Cup U23AFC Asian Cup U20AFC Asian Cup U17ASEAN Championship U23ASEAN Championship U19AFC Solidarity CupCAFA Nations CupCúp Quảng Đông - Hồng KôngGulf Cup of NationsArabian Gulf Cup U23Gulf Club Champions LeagueMerdeka CupSAFF Championship U19Asian Cup NữAsian Games NữAFC Champions League WomenEAFF E-1 Football Championship NữEast Asian Games NữSeagames NữAFC Club Championship NữAFC Asian Cup Nữ U20AFC Asian Cup U17 NữASEAN Championship NữCAFA Championship NữSAFF Championship NữWAFF Championship Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Uzbekistan trên chuyên mục Bóng đá/châu Á. Flashscore.vn cung cấp livescore Uzbekistan, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Uzbekistan, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Uzbekistan hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 02.06. Canada vs Uzbekistan, 18.06. Uzbekistan vs Colombia, 23.06. Bồ Đào Nha vs Uzbekistan Hiển thị thêm
Bóng đáchâu Á
Uzbekistan World Championship Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Yusupov Utkir 35 16 1440 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23
Alikulov Khusniddin Chấn thương 26 14 1191 2 1 2 0 3
Alizhonov Khozhiakbar 28 12 912 1 1 0 0 5
Ashurmatov Rustam 29 12 935 1 0 3 0 15
Eshmurodov Umar 33 8 673 0 0 0 1 2
Khusanov Abdukodir 21 14 1123 0 0 1 0 13
Nasrullaev Sherzod 27 11 827 1 2 2 0 4
Sayfiev Farrukh 35 11 754 0 0 3 0 24
Yuldoshev Ibrokhimkhalil 24 1 34 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18
Abdullayev Abdulla 28 8 275 0 0 0 0 17
Buriev Abdurauf 23 3 17 0 0 0 0 10
Ganiev Azizjon 27 1 1 0 0 0 0 8
Iskanderov Jamshid 32 4 80 0 2 0 0 9
Khamrobekov Odildzhon 29 16 1426 0 1 2 0 6
Mozgovoy Akmal 26 5 188 0 0 1 0 7
Shukurov Otabek 29 14 1162 3 2 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20
Erkinov Khojimat 24 10 194 2 0 1 0 22
Fayzullaev Abbosbek 22 16 967 4 2 1 0 31
Jiyanov Ruslanbek 24 2 38 0 0 1 0 26
Kholmatov Diyor 23 3 22 0 0 0 0 21
Sergeev Igor 32 3 45 2 0 0 0 14
Shomurodov Eldor 30 15 1201 5 4 1 0 19
Turgunboev Azizbek 31 9 538 1 1 0 0 11
Urunov Oston 25 9 546 4 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Cannavaro Fabio 52 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 16
Ergashev Botirali 30 0 0 0 0 0 0 35
Nazarov Vladimir 23 0 0 0 0 0 0 12
Nematov Abduvakhid 24 0 0 0 0 0 0 1
Yusupov Utkir 35 16 1440 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 23
Alikulov Khusniddin Chấn thương 26 14 1191 2 1 2 0 3
Alizhonov Khozhiakbar 28 12 912 1 1 0 0 5
Ashurmatov Rustam 29 12 935 1 0 3 0 30
Davronov Alibek 23 0 0 0 0 0 0 15
Eshmurodov Umar 33 8 673 0 0 0 1 16
Karimov Bekhruzjon 18 0 0 0 0 0 0 5
Khamraliev Mukhammadkodir 24 0 0 0 0 0 0 2
Khusanov Abdukodir 21 14 1123 0 0 1 0 27 Komilov Dilshod 26 0 0 0 0 0 0 13
Nasrullaev Sherzod 27 11 827 1 2 2 0 22
Saitov Dilshod 27 0 0 0 0 0 0 4
Sayfiev Farrukh 35 11 754 0 0 3 0 25
Ulmasaliev Avazbek 25 0 0 0 0 0 0 6
Urozov Jakhongir 22 0 0 0 0 0 0 24
Yuldoshev Ibrokhimkhalil 24 1 34 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18
Abdullayev Abdulla 28 8 275 0 0 0 0 17
Buriev Abdurauf 23 3 17 0 0 0 0 10
Ganiev Azizjon 27 1 1 0 0 0 0 8
Iskanderov Jamshid 32 4 80 0 2 0 0 14
Izmailov Abror 28 0 0 0 0 0 0 9
Khamrobekov Odildzhon 29 16 1426 0 1 2 0
Khozhimirzaev Anvar 31 0 0 0 0 0 0
Khusanov Javokhir 24 0 0 0 0 0 0 6
Mozgovoy Akmal 26 5 188 0 0 1 0 7
Shukurov Otabek 29 14 1162 3 2 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 20
Erkinov Khojimat 24 10 194 2 0 1 0 22
Fayzullaev Abbosbek 22 16 967 4 2 1 0 31
Jiyanov Ruslanbek 24 2 38 0 0 1 0 17
Khamdamov Dostonbek 29 0 0 0 0 0 0 26
Kholmatov Diyor 23 3 22 0 0 0 0 32
Norchaev Khusayin 23 0 0 0 0 0 0 28
Odilov Alisher 24 0 0 0 0 0 0 21
Sergeev Igor 32 3 45 2 0 0 0 14
Shomurodov Eldor 30 15 1201 5 4 1 0 19
Turgunboev Azizbek 31 9 538 1 1 0 0 11
Urunov Oston 25 9 546 4 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Cannavaro Fabio 52 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÁAsian CupAFC Champions LeagueAFC Champions League 2AFC Challenge LeagueEAFF E-1 Football ChampionshipWorld ChampionshipSAFF ChampionshipASEAN ChampionshipASEAN Club ChampionshipWAFF ChampionshipHiển thị thêm (31)WAFF Championship U23WAFF Championship U19Asian GamesSEA GamesSuper Cup UAE / QatarAFC Asian Cup U23AFC Asian Cup U20AFC Asian Cup U17ASEAN Championship U23ASEAN Championship U19AFC Solidarity CupCAFA Nations CupCúp Quảng Đông - Hồng KôngGulf Cup of NationsArabian Gulf Cup U23Gulf Club Champions LeagueMerdeka CupSAFF Championship U19Asian Cup NữAsian Games NữAFC Champions League WomenEAFF E-1 Football Championship NữEast Asian Games NữSeagames NữAFC Club Championship NữAFC Asian Cup Nữ U20AFC Asian Cup U17 NữASEAN Championship NữCAFA Championship NữSAFF Championship NữWAFF Championship Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Uzbekistan trên chuyên mục Bóng đá/châu Á. Flashscore.vn cung cấp livescore Uzbekistan, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Uzbekistan, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Uzbekistan hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 02.06. Canada vs Uzbekistan, 18.06. Uzbekistan vs Colombia, 23.06. Bồ Đào Nha vs Uzbekistan Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Uzbekistan
-
Kết Quả Bóng đá Uzbekistan Hôm Nay, Kqbd Uzbekistan đêm Qua
-
Kết Quả VĐQG Uzbekistan, Kqbd Uzbekistan Hôm Nay
-
Kết Quả VĐQG Uzbekistan Hôm Nay, Xem Kqbd Uzbekistan 2022
-
Super League 2022 Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Bóng đá Uzbekistan
-
Kết Quả Bóng đá Vô địch Quốc Gia Uzbekistan Vòng 13 2022 - Kqbd ...
-
U23 Uzbekistan Vào Bán Kết Sau Loạt 'đấu Súng' Nghẹt Thở
-
U23 Việt Nam Thua Uzbekistan Bởi Tuyệt Phẩm Sút Phạt - Vietnamnet
-
Kết Quả Uzbekistan Vs Iran
-
Kết Quả Bóng đá VĐQG Uzbekistan Hôm Nay - Lịch Thi đấu
-
KẾT QUẢ U23 Uzbekistan 2-0 U23 Nhật Bản: Chủ Nhà Thẳng Tiến ...
-
Uzbekistan - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại
-
KẾT QUẢ Bóng đá U23 Uzbekistan 0-2 U23 Ả Rập Xê út, Chung Kết ...
-
Uzbekistan: Các Tỉ Số Trực Tiếp, Kết Quả, Bảng Xếp Hạng Bóng đá
-
Kết Quả Giải U23 Châu Á 2022: Uzbekistan Và Australia Vào Bán Kết