Trực Tràng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "trực tràng" thành Tiếng Anh
rectum, rectum là các bản dịch hàng đầu của "trực tràng" thành Tiếng Anh.
trực tràng + Thêm bản dịch Thêm trực tràngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rectum
nounterminal part of the large intestine
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trực tràng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Trực tràng + Thêm bản dịch Thêm Trực tràngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rectum
nounfinal section of intestine
wikidata
Từ khóa » Nội Soi Trực Tràng Tiếng Anh Là Gì
-
Nội Soi đại Tràng – Wikipedia Tiếng Việt
-
NỘI SOI ĐẠI TRÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nội Soi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nội Soi đại Tràng (Colonoscopy)
-
Nội Soi đại Tràng - Bệnh Viện FV - FV Hospital
-
"Nội Soi đại Tràng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nội Soi đại Tràng: Quy Trình, Chi Phí, Nội Soi Có đau Không?
-
Khi Nào Cần Nội Soi Trực Tràng? | Vinmec
-
Gây Mê Hồi Sức Trong Nội Soi Tiêu Hóa | Vinmec
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Ung Thư đại Trực Tràng ̣̣(Colorectal Cancer) - Rối Loạn Tiêu Hóa
-
Nội Soi Trực Tràng Là Gì? Có đau Không? - Hello Bacsi
-
Ung Thư đại Trực Tràng Là Gì?