TRỤC XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
TRỤC XE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từtrục xe
Ví dụ về việc sử dụng Trục xe trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcáp đồng trụctải trọng trụcxoay trụcgặp trục trặc máy đùn trục vít trục xoay trục đơn trục đứng trục bánh răng trục bơm HơnSử dụng với trạng từtrục ngang trục sâu Sử dụng với động từbị trục xuất khỏi bị trục trặc bị trục xuất đến khỏi bị trục xuất muốn trục xuất bị trục xuất sang quyết định trục xuất tránh bị trục xuất Hơn
Sự bảo đảm Bảo hành một năm miễn phí cho Động cơ,hộp số và trục xe.
Một mặt tỷ lệ 4.10 trục xe và phía sau cũng là tiêu chuẩn như là Tru- Lok differentials khóa.Xem thêm
trục bánh xewheel shaftwheel axlewheel hubTừng chữ dịch
trụcdanh từshaftaxisaxlespindletrụctính từaxialxedanh từcarvehicletruckbus STừ đồng nghĩa của Trục xe
axleTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Trục Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Trục Xe Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TRỤC XE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRỤC XE - Translation In English
-
Trục Xe Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "trục Bánh Xe" - Là Gì?
-
"trục Bánh Xe Trước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trục Xe Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Tiếng Anh Chuyên Ngành- Cấu Tạo Cầu Xe- Vi Sai Xe ô Tô
-
Trục Các đăng Tiếng Anh Là Gì
-
Bánh Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Các Bộ Phận Xe Máy Tiếng Anh - Chuyện Xe