Truck Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ truck tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm truck tiếng Anh truck (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ truck

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

truck tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ truck trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ truck tiếng Anh nghĩa là gì.

truck /trʌk/* danh từ- sự trao đổi, sự đổi chác- đồ linh tinh, hàng vặt- (nghĩa bóng) chuyện nhảm, chuyện tầm bậy- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rau (trồng để bán)- quan hệ=to have no truck with+ không có quan hệ gì với, không có dính dáng gì đến- (sử học) chế độ trả lương bằng hiện vật ((cũng) truck system)* động từ- buôn bán; đổi chác=to truck with someone+ buôn bán với ai=to truck a horse for a cow+ đổi con ngựa lấy con bò- bán rong (hàng hoá)* danh từ- xe ba gác- xe tải- (ngành đường sắt) toa chở hàng (không có mui)- (ngành đường sắt) xe dỡ hành lý (ở ga xe lửa)* ngoại động từ- chở bằng xe ba gác- chở bằng xe tải- chở bằng toa chở hàng

Thuật ngữ liên quan tới truck

  • barmiest tiếng Anh là gì?
  • orient tiếng Anh là gì?
  • reburied tiếng Anh là gì?
  • galena detector tiếng Anh là gì?
  • growlers tiếng Anh là gì?
  • holing tiếng Anh là gì?
  • parked tiếng Anh là gì?
  • ickle tiếng Anh là gì?
  • flammable tiếng Anh là gì?
  • d-ration tiếng Anh là gì?
  • oxidants tiếng Anh là gì?
  • cornets tiếng Anh là gì?
  • fear tiếng Anh là gì?
  • floatation tiếng Anh là gì?
  • lower house tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của truck trong tiếng Anh

truck có nghĩa là: truck /trʌk/* danh từ- sự trao đổi, sự đổi chác- đồ linh tinh, hàng vặt- (nghĩa bóng) chuyện nhảm, chuyện tầm bậy- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rau (trồng để bán)- quan hệ=to have no truck with+ không có quan hệ gì với, không có dính dáng gì đến- (sử học) chế độ trả lương bằng hiện vật ((cũng) truck system)* động từ- buôn bán; đổi chác=to truck with someone+ buôn bán với ai=to truck a horse for a cow+ đổi con ngựa lấy con bò- bán rong (hàng hoá)* danh từ- xe ba gác- xe tải- (ngành đường sắt) toa chở hàng (không có mui)- (ngành đường sắt) xe dỡ hành lý (ở ga xe lửa)* ngoại động từ- chở bằng xe ba gác- chở bằng xe tải- chở bằng toa chở hàng

Đây là cách dùng truck tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ truck tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

truck /trʌk/* danh từ- sự trao đổi tiếng Anh là gì? sự đổi chác- đồ linh tinh tiếng Anh là gì? hàng vặt- (nghĩa bóng) chuyện nhảm tiếng Anh là gì? chuyện tầm bậy- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) rau (trồng để bán)- quan hệ=to have no truck with+ không có quan hệ gì với tiếng Anh là gì? không có dính dáng gì đến- (sử học) chế độ trả lương bằng hiện vật ((cũng) truck system)* động từ- buôn bán tiếng Anh là gì? đổi chác=to truck with someone+ buôn bán với ai=to truck a horse for a cow+ đổi con ngựa lấy con bò- bán rong (hàng hoá)* danh từ- xe ba gác- xe tải- (ngành đường sắt) toa chở hàng (không có mui)- (ngành đường sắt) xe dỡ hành lý (ở ga xe lửa)* ngoại động từ- chở bằng xe ba gác- chở bằng xe tải- chở bằng toa chở hàng

Từ khóa » Trucks đọc Là Gì