Truck Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "truck" thành Tiếng Việt

xe tải, buôn bán, bán rong là các bản dịch hàng đầu của "truck" thành Tiếng Việt.

truck adjective verb noun ngữ pháp

A small wheel or roller, specifically the wheel of a gun-carriage. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xe tải

    noun

    vehicle designed for carrying cargo

    A truck was rushing along the road.

    Một chiếc xe tải vừa lao đi dọc theo con đường.

    en.wiktionary.org
  • buôn bán

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • bán rong

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chuyện nhảm
    • chuyện tầm bậy
    • chở bằng xe tải
    • hàng vặt
    • quan hệ
    • sự trao đổi
    • sự đổi chác
    • xe ba gác
    • xe cam nhông
    • xe dỡ hành lý
    • đồ linh tinh
    • đổi chác
    • Xe tải
    • toa trần
    • xe vaän taûi, söï trao ñoåi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " truck " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "truck"

truck truck truck Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "truck" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Trucks Là Gì