Trụi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trụi" thành Tiếng Anh

bald, naked là các bản dịch hàng đầu của "trụi" thành Tiếng Anh.

trụi + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • bald

    adjective

    Tôi không bảo cô phải trần trụi hay già cả.

    I'm not saying you have to be bald or anything.

    GlosbeMT_RnD
  • naked

    adjective

    Tôi chưa từng cảm thấy trần trụi như vậy kể từ lần tắm vừa rồi.

    I ain't felt so naked since the last time I bathed.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trụi " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "trụi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Trụi Hay Trụi