Trùm Hát Xẩm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trùm hát xẩm" thành Tiếng Anh
padrone, padroni là các bản dịch hàng đầu của "trùm hát xẩm" thành Tiếng Anh.
trùm hát xẩm + Thêm bản dịch Thêm trùm hát xẩmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
padrone
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
padroni
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trùm hát xẩm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trùm hát xẩm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hát Xẩm Tiếng Anh
-
'hát Xẩm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Hát Xẩm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Xẩm - Wikipedia
-
"hát Xẩm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hát Xẩm Tiếng ới Thiệu Quê Mình - YouTube
-
HÁT XẨM: Folk Songs Of The Blind Traveling Beggars
-
XẨM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Định Nghĩa Của Từ 'người Hát Xẩm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Xẩm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Lòng Sơn 'xẩm' - Tuổi Trẻ Online
-
Hát Xẩm - Loại Hình Diễn Xướng Dân Gian độc đáo