TRÙM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

TRÙM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từtrùmbossông chủsếptrùmông trùmHLVlordchúangàiđức chúa trờitrùmlạyđứcrabbtycoonông trùmtài phiệttỷ phúnhàkingpintrùmông vuamogulông trùmnhàtỷ phúmagnateông trùmtrùm tư bảnnhàông chủbaronnam tướcbá tướcông trùmtrùmcoveredbìabao gồmnắpchevỏbao phủche phủtrang trảibao trùmbọchijabkhăn trùm đầutrùmembracesnắm lấychấp nhậnômnắm bắtđón nhậnbao gồmvòng tay ômbao trùm

Ví dụ về việc sử dụng Trùm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Anh REMY là trùm.Remy is a BOSS.Trùm cô gái hôn.Hijab girl kissing.Ổng là trùm CIA đấy.He's head of the CIA.Trùm ISIS bị giết.The leader of ISIS killed.Thêm» Trùm hôm nay.More» Today's leaders.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từtrùm mafia Sử dụng với động từmục tiêu bao trùmSử dụng với danh từkhăn trùm đầu mũ trùmtrùm ma túy trùm cuối trùm tội phạm Trùm đầu Hyang- sook.Covered up Hyang-sook's head.Ta đã có trùm đường sắt.We got railroad barons.Trùm cô gái trong wc 23126.Hijab girl in wc 22897.Tôi là trùm hay quên.I was the King or I forgot.Ở Luis, cậu ấy là trùm.In Guyana, he was the BOSS.Sexy trùm gà cho thấy tất cả.Sexy hijab chick reveals all.Họ cũng phải trùm đầu mình lại.Men must also cover their head.Chiêu thức này không thể sử dụng đối với trùm.This ability can't be used against a boss.Ông ta là trùm của một gia tộc.He's a capo with one of the families.Phụ nữ cầu nguyện và nói tiên tri mà không trùm đầu.They were praying and prophesying without their heads covered.Các ông trùm doanh nghiệp nói vậy.Local business leaders have said so.Các người mới là trùm khủng bố thế giới".You are the leader of world terrorism.Tôi trùm cậu chết nếu như thằng Trent thắng.I will poncho you to death if Trent beats us.Malay cô gái trong trùm thổi trên cam.Malay girl in hijab blows on cam.Những chiếc lọng nhỏ nhất cũng che trùm cả ngàn thế giới.Even the smallest of the parasols covered the middle-thousand world.Phụ nữ phải trùm đầu khi cầu nguyện.Women have head covering when praying.Desi bengali người hồi giáo trùm vẻ đẹp Trong rừng.Desi Bangla muslim Hijab beauty in forest.Mang mũ hoặc mũ trùm để giúp giữ cho toàn thân ấm hơn.Wear a hat or hood to help keep your whole body warmer.Người khởi xướng củaĐài Phát thanh Sawa là trùm truyền thông người Mỹ Norman Pattiz.The initiator of Radio Sawa is American media mogul Norman Pattiz.Warren Buffett, ông trùm kinh doanh, nhà đầu tư và nhà từ thiện.Warren Buffett, American business magnate, investor and philanthropist.Mặc dù trước đó họ là trùm thị trường từ rất lâu rồi.It has remained the market leaders for a very long time.Osama bin Laden là trùm khủng bố của tổ chức al- Qaeda.Osama bin Laden is the leader of the terrorist organization Al Qaeda.Ở trung học, tôi là trùm của trò hù dọa ú òa.In high school, I was the master of the silent scare.Italy bắt giữ trùm mafia mới tại Sicily.Italy police arrest mafia's new'boss of bosses' in Sicily.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0492

Xem thêm

bao trùminclusivecoveringembracesoverarchingencompassedông trùmtycoonmogulmagnatebossbaronkhăn trùm đầuheadscarfhijabheadscarveshead scarfhead coveringsmũ trùmhoodhoodstrùm ma túydrug lorddrug kingpintrùm cuốifinal bosslast bossông trùm bất động sảnreal estate mogulreal estate tycoontrùm tội phạmcrime bosssẽ bao trùmwill coverwould coverông trùm truyền thôngmedia mogulnó bao trùmit coversit embracesit encompassesit coveredông trùm kinh doanhbusiness magnatetrùm khủng bố osamaosamabao trùm lêncoveringembracesenvelopedencompasscoverstrùm mafiamafia bossbao trùm tất cả cáccovering allmục tiêu bao trùmoverarching goalđã bao trùmhave coveredhas engulfedwas coveredđang bao trùmenvelopsis coveringengulfingbao trùm hơnmore inclusive S

Từ đồng nghĩa của Trùm

bao gồm chúa bìa sếp lord boss cover nắp che baron vỏ nắm lấy bao phủ ngài đức chúa trời che phủ nam tước trang trải chấp nhận ôm trung tính carbontrúng tuyển

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh trùm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Trùm Tiếng Anh Là Gì