TRÙM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
TRÙM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từtrùm
Ví dụ về việc sử dụng Trùm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từtrùm mafia Sử dụng với động từmục tiêu bao trùmSử dụng với danh từkhăn trùm đầu mũ trùmtrùm ma túy trùm cuối trùm tội phạm
Trùm đầu Hyang- sook.
Ông ta là trùm của một gia tộc.Xem thêm
bao trùminclusivecoveringembracesoverarchingencompassedông trùmtycoonmogulmagnatebossbaronkhăn trùm đầuheadscarfhijabheadscarveshead scarfhead coveringsmũ trùmhoodhoodstrùm ma túydrug lorddrug kingpintrùm cuốifinal bosslast bossông trùm bất động sảnreal estate mogulreal estate tycoontrùm tội phạmcrime bosssẽ bao trùmwill coverwould coverông trùm truyền thôngmedia mogulnó bao trùmit coversit embracesit encompassesit coveredông trùm kinh doanhbusiness magnatetrùm khủng bố osamaosamabao trùm lêncoveringembracesenvelopedencompasscoverstrùm mafiamafia bossbao trùm tất cả cáccovering allmục tiêu bao trùmoverarching goalđã bao trùmhave coveredhas engulfedwas coveredđang bao trùmenvelopsis coveringengulfingbao trùm hơnmore inclusive STừ đồng nghĩa của Trùm
bao gồm chúa bìa sếp lord boss cover nắp che baron vỏ nắm lấy bao phủ ngài đức chúa trời che phủ nam tước trang trải chấp nhận ômTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Trùm Tiếng Anh Là Gì
-
→ Trùm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
'trùm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"ông Trùm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"trùm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trùm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
BAO TRÙM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trùm Sỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BAO TRÙM - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Boss | Vietnamese Translation
-
Ý Nghĩa Của Boss-eyed Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Những điều Cần Nhớ để Trở Thành "trùm" Nói Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Boss - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cây Bao Trùm – Wikipedia Tiếng Việt