Trứng Bách Thảo Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "trứng bách thảo" thành Tiếng Trung
松花蛋, 皮蛋 là các bản dịch hàng đầu của "trứng bách thảo" thành Tiếng Trung.
trứng bách thảo + Thêm bản dịch Thêm trứng bách thảoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
松花蛋
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
皮蛋
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trứng bách thảo " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trứng bách thảo" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trứng Bách Thảo Tiếng Trung
-
Trứng Vịt Bắc Thảo
-
Trứng Vịt Bắc Thảo – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Trứng Bắc Thảo ~ Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Gia Súc Gia Cầm Và Trứng
-
TỪ VỰNG TRỨNG VÀ GIA CẦM... - Tiếng Trung Bình Dương
-
Trứng Bắc Thảo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Phép Tịnh Tiến Trứng Vịt Bắc Thảo Thành Tiếng Trung | Glosbe
-
'Trứng Bắc Thảo': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Trứng Bách Thảo Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Trứng Bách Thảo Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Gia Cầm Và Trứng