TRUNG BÌNH LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TRUNG BÌNH LÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch trung bình là
average ismedium ismedian isaverage wasaverage beingaverage aremedian was
{-}
Phong cách/chủ đề:
What is average size?Chi phí nhiên liệu trung bình là.
Fuel cost is average.Trung bình là 2 lần.
The average was twice.Độ tuổi trung bình là 47.
The average high is 47.Màu trung bình là vàng.
Color is medium gold. Mọi người cũng dịch độtuổitrungbìnhlà
nhiệtđộtrungbìnhlà
lượngmưatrungbìnhhàngnămlà
mứctrungbìnhlà
tuổithọtrungbìnhlà
nhiệtđộtrungbìnhhàngnămlà
Q: thời gian dẫn trung bình là gì?
Q: What is average lead time?Trung bình là 13 năm.
The average was 13 years.Công suất trung bình là gì?
What is Average Power?Trung bình là như vậy.
Because the average is that.Người trung bình là đủ.
An average is good enough.thờigiantrungbìnhlà
chiphítrungbìnhlà
lượngmưatrungbìnhlà
thờigianđiềutrịtrungbìnhlà
Trung bình là 11 mm.
The average was 11 millimeters.Giá trị trung bình là ± SD.
AValues are Average± SD.CPC trung bình là bao nhiêu?
How much PTO is average?Tại Los Angeles trung bình là$ 137,000;
In Los Angeles the median was $137,000;Trung bình là 3- 14 ngày.
On average, it is 3-14 days.Tuổi thọ trung bình là bình thường.
Being average is normal.Trung bình là từ 1- 3 tuần.
On average, this is 1-3 weeks.Màu xanh lục trung bình là 10,6 điểm.….
Green is averaging 10.6 points.….Trung bình là khoảng 525 ng/ dl.
The average being about 650 ng/dl.Thời gian phản hồi trung bình là 1000 ms.
The time window of averaging was 1000 ms.Màu trung bình là vàng.
The color is medium golden.Đến bài thứ ba, điểm trung bình là“ F”.
On the third test, the class average was an“F.”.Tính trung bình là 225 triệu km.
The average being about 225 million km.Quạt giấy cốc có kích thước trung bình là 9 oz.
The paper cup fan of 9 oz is medium size.Các phủ trung bình là bao gồm cả trứng cá.
The coating is average covers even acne.Đầu tiên, chúng tôi thiết lập rằng trung bình là vô dụng.
First, we established that averages are useless.Trong khu vực San Francisco, giá trung bình là 4,21 đô la.
In the San Francisco area, prices are averaging $4.21.Nạn nhân có độ tuổi từ 9 đến 19, trung bình là 11 tuổi.
The age range is 9-19 with the average being 11.Kết quả là hai chiều 0-300 km/ h trung bình là 13,63 giây.
The resulting two-way 0-300 km/h average was 13.63 seconds.Ở khu vực Los Angeles- Long Beach, giá trung bình là 4,12 đô la.
In the Los Angeles-Long Beach region, prices are averaging $4.12.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 534, Thời gian: 0.0294 ![]()
![]()
trung bình khoảngtrung bình mỗi ngày

Tiếng việt-Tiếng anh
trung bình là English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Trung bình là trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
độ tuổi trung bình làaverage age isnhiệt độ trung bình làthe average temperature islượng mưa trung bình hàng năm làaverage annual rainfall ismức trung bình làaverage istuổi thọ trung bình làaverage life expectancy wasnhiệt độ trung bình hàng năm làaverage annual temperature isthời gian trung bình làaverage time ischi phí trung bình làaverage cost islượng mưa trung bình làaverage rainfall isthời gian điều trị trung bình làaverage duration of treatment isbạn là trung bìnhyou are the averageliều trung bình làthe average dose isđiểm trung bình làaverage score isTừng chữ dịch
trungđộng từtrungtrungtính từcentralchinesetrungdanh từmiddlechinabìnhtính từbìnhbìnhdanh từbinhtankjarvessellàđộng từislàgiới từaslàngười xác địnhthatTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Trung Bình Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
TRUNG BÌNH - Translation In English
-
TRUNG BÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trung Bình - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Trung Bình Là Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Trung Bình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TRUNG BÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trung Bình' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Mức Trung Bình Tiếng Anh Là Gì, Xếp Loại Tốt Nghiệp ...
-
điểm Trung Bình Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Gpa - Thienmaonline
-
Nghĩa Của Từ Average - Từ điển Anh - Việt
-
Trung Bình Cộng (Arithmetic Mean) Là Gì? Ứng Dụng Và Hạn Chế
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
20 Từ Thường Dùng Nhưng Khó Dịch Sang Tiếng Anh - VnExpress