Trung Niên In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trung niên" into English
middle-aged, middle age, middleaged are the top translations of "trung niên" into English.
trung niên + Add translation Add trung niênVietnamese-English dictionary
-
middle-aged
adjectiveMột số sẽ áp dụng cho những người ngoài tuổi trung niên một chút.
Some will apply to those who are a little bit above middle age.
GlosbeMT_RnD -
middle age
nounMột số sẽ áp dụng cho những người ngoài tuổi trung niên một chút.
Some will apply to those who are a little bit above middle age.
GlosbeMT_RnD -
middleaged
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trung niên" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trung niên" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đàn ông Trung Niên Tiếng Anh Là Gì
-
Phân Biệt Middle Ages, Middle Age Và Middle-aged
-
TRUNG NIÊN In English Translation - Tr-ex
-
Người Trung Niên Tiếng Anh Là Gì
-
Các Cách Miêu Tả Một Người Trong Tiếng Anh - E
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'người đàn ông Trung Niên' Trong Tiếng Việt được ...
-
Người đàn ông Trung Niên | EUdict | Vietnamese>English
-
Trung Niên – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trung Niên Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
Top Mười Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tuổi Tác Phổ Biến - British Council
-
Trung Niên Tiếng Anh
-
Những Nguyên Nhân Khiến Sức Khoẻ đàn ông Trung Niên Suy Giảm
-
Đàn ông đã Vào Tuổi Trung Niên đừng Chạm Tới 2 Kiểu Phụ Nữ Này