Trứng ốp La In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Trứng ốp la" into English
fried egg is the translation of "Trứng ốp la" into English.
Trứng ốp la + Add translation Add Trứng ốp laVietnamese-English dictionary
-
fried egg
nounfresh hen's egg fried whole with minimal accompaniment
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Trứng ốp la" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Trứng ốp la" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trứng ốp La Tiếng Anh
-
"Trứng Ốp La" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Trứng ốp La Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
10 Món Trứng Trong Tiếng Anh Cực Ngon, Cực Hấp Dẫn!
-
Gọi "ốp-la" ăn Sáng ở Mỹ - Saigon Ocean
-
Trứng ốp La Tiếng Anh Là Gì
-
Trứng ốp La Tiếng Anh Là Gì
-
20+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Món Trứng Waiter/ Waitress Nào Cũng Cần ...
-
Bánh Mì ốp La Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Làm Món Trứng ốp La Bằng Tiếng Anh - How To Make Omelette
-
Trứng ốp Lết Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Làm Món Trứng ốp La Bằng Tiếng Anh Với Hướng Dẫn đơn Giản ...