Trung Quốc đồng Minh Hội Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. Trung Quốc đồng minh hội
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

Trung Quốc đồng minh hội tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ Trung Quốc đồng minh hội trong tiếng Trung và cách phát âm Trung Quốc đồng minh hội tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Trung Quốc đồng minh hội tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm Trung Quốc đồng minh hội tiếng Trung Trung Quốc đồng minh hội (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm Trung Quốc đồng minh hội tiếng Trung 同盟会 《中国同盟会的简称。》中国同盟会 (phát âm có thể chưa chuẩn)
同盟会 《中国同盟会的简称。》中国同盟会 《1905年孙中山在日本东京成立的中国资产阶级革命政党。其政治纲领是"驱逐鞑虏, 恢复中华, 创立民国, 平均地权"。中国同盟会成立后, 积极进行反清革命斗争, 领导辛亥革命, 推翻了清王朝的 封建统治, 建立了中华民国。1912年中国同盟会改组为中国国民党。简称同盟会。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ Trung Quốc đồng minh hội hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • mọi việc đều thuận lợi tiếng Trung là gì?
  • kính trắc tinh tiếng Trung là gì?
  • trực thuộc tiếng Trung là gì?
  • quạnh quẽ tiếng Trung là gì?
  • giấc bướm tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của Trung Quốc đồng minh hội trong tiếng Trung

同盟会 《中国同盟会的简称。》中国同盟会 《1905年孙中山在日本东京成立的中国资产阶级革命政党。其政治纲领是"驱逐鞑虏, 恢复中华, 创立民国, 平均地权"。中国同盟会成立后, 积极进行反清革命斗争, 领导辛亥革命, 推翻了清王朝的 封建统治, 建立了中华民国。1912年中国同盟会改组为中国国民党。简称同盟会。》

Đây là cách dùng Trung Quốc đồng minh hội tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Trung Quốc đồng minh hội tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 同盟会 《中国同盟会的简称。》中国同盟会 《1905年孙中山在日本东京成立的中国资产阶级革命政党。其政治纲领是 驱逐鞑虏, 恢复中华, 创立民国, 平均地权 。中国同盟会成立后, 积极进行反清革命斗争, 领导辛亥革命, 推翻了清王朝的 封建统治, 建立了中华民国。1912年中国同盟会改组为中国国民党。简称同盟会。》

Từ điển Việt Trung

  • chổng gọng tiếng Trung là gì?
  • trục trước tiếng Trung là gì?
  • loa phóng thanh tiếng Trung là gì?
  • bộ lọc điện tiếng Trung là gì?
  • nhà ga tiếng Trung là gì?
  • chơi bời lêu lổng tiếng Trung là gì?
  • tim gan tiếng Trung là gì?
  • chữ khắc trên bia mộ tiếng Trung là gì?
  • chỉ dẫn tiếng Trung là gì?
  • người mù sờ voi tiếng Trung là gì?
  • cây na tiếng Trung là gì?
  • thuộc từ tiếng Trung là gì?
  • đất hoang vu tiếng Trung là gì?
  • vòi nhụy tiếng Trung là gì?
  • áp đảo tiếng Trung là gì?
  • dâu phụ tiếng Trung là gì?
  • toà Bạch Ốc tiếng Trung là gì?
  • bưng tiếng Trung là gì?
  • vi trùng gây bệnh tiếng Trung là gì?
  • đồ dùng biểu diễn tiếng Trung là gì?
  • một chùm nho tiếng Trung là gì?
  • duy vật lịch sử tiếng Trung là gì?
  • giao cầu hợp lệ tiếng Trung là gì?
  • thăng bằng ở mọi vị trí tiếng Trung là gì?
  • hương tiếng Trung là gì?
  • các nước tiếng Trung là gì?
  • mứt táo tiếng Trung là gì?
  • ăn bờ ờ bụi tiếng Trung là gì?
  • linh xa tiếng Trung là gì?
  • giày guốc tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tìm Hiểu Về Trung Quốc đồng Minh Hội