Trung Tâm Thương Mại In English - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Translation of "trung tâm thương mại" into English
mall, shopping mall are the top translations of "trung tâm thương mại" into English.
trung tâm thương mại + Add translation Add trung tâm thương mạiVietnamese-English dictionary
-
mall
verb noun Lo.Ng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trung tâm thương mại" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Trung tâm thương mại + Add translation Add Trung tâm thương mạiVietnamese-English dictionary
-
shopping mall
nouncomplex of shops
wikidata
Từ khóa » Trung Tâm Thương Mại In English
-
Trung Tâm Thương Mại – Wikipedia Tiếng Việt
-
TRONG TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI In English Translation - Tr-ex
-
TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI In English Translation - Tr-ex
-
Trung Tâm Thương Mại In English With Contextual Examples
-
Trung Tâm Thương Mại: English Translation, Definition, Meaning ...
-
Trung Tâm Thương Mại | English Translation & Examples - ru
-
Tra Từ Trung Tâm Thương Mại - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
-
TRUNG TÂM MUA SẮM - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "trung Tâm Thương Mại" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Mall | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Trung Tâm Thương Mại Tiếng Anh Là Gì
-
Trung Tâm Thương Mại Tiếng Anh Là Gì - Kỵ Sĩ Rồng
-
"trung Tâm Thương Mại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore