Trước đó - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trước đó" thành Tiếng Anh
earlier là bản dịch của "trước đó" thành Tiếng Anh.
trước đó + Thêm bản dịch Thêm trước đóTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
earlier
adverbBiển báo dừng ở góc đã bị gãy trước đó vào đêm ấy.
The stop sign on the corner had been knocked down earlier in the night.
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trước đó " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trước đó" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trước đó Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - Trước đó In English - Vietnamese-English Dictionary
-
'trước đó' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
VÀO TRƯỚC ĐÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trước đó' Trong Từ điển Lạc Việt
-
TRƯỚC ĐÂY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trước Đây Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Trước đó Tiếng Anh Là Gì
-
So Với Trước đó Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi
-
Học Tiếng Anh Cơ Bản: Những Mẫu Câu Để Cải Thiện ... - Memrise
-
Toàn Bộ Cách Dùng Trạng Từ Chỉ Nơi Chốn Trong Tiếng Anh - AMA
-
4 Cụm Từ Diễn đạt Cần Thiết Cho Giao Tiếp - VnExpress