TRƯỚC HẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

TRƯỚC HẾT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từtrước hếtfirst of alltrước hếtđầu tiên của tất cảtrước tiênforemostquan trọng nhấthàng đầutrước hếttrên hếtnhấtđầu tiêntrước nhấttrước tiênquan trọng hàng đầubefore alltrước khi tất cảtrước tất cảtrước mọitrước nhữngtrước toàntrước cáctừ trước muôntrước đây tất cả

Ví dụ về việc sử dụng Trước hết trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nhưng trước hết.But before all that.Trước hết là Jeremy.The first is Jeremy.Tiền trước hết, và sau đó là tình dục.Money is first and the sex is next.Trước hết anh bị đe dọa.At first, you threatened.Nhưng trước hết, chúng ta cần phải kiểm tra tất cả.But first, all of it needs to be CHECK.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từhết hạn hết tiền hết hiệu lực hết pin hết giờ hết nhiên liệu hết hàng hết xăng hết con đường hết đạn HơnSử dụng với danh từtrước hếtsau hếthết ý nghĩa hết thảy dân hết thảy người Trước hết, nó thật ấn tượng.At first, it is impressive.Trước hết, container là gì?First up, what is a container?Trước hết, bạn cần mở CMD.At first, you have to Open CMD.Trước hết là các sản phẩm từ sữa.The first are dairy products.Trước hết, chúng ta phải“ thoát ta” đã.FIRSTLY, we must'go out'.Trước hết nó chỉ là một cuộc nội chiến.At first, it was a civil war.Trước hết đó là do niềm tin tôn giáo.Once for all by religious faith.Trước hết, đó là thách thức đặc.At first, it is a particular challenge.Trước hết, tôi nghĩ đó là vì công việc.At first, it was because of work.Trước hết là khái niệm" ác".The first is the concept of evil.Trước hết chúng ta hãy hiểu Rượu là gì?First up, what do we understand about wine?Trước hết, thật khó cho tôi phải gặp mắt ông.At first it's hard to meet your own eyes.Trước hết bạn phải sẵn lòng thay đổi.You have to first be willing to change.Trước hết là cuộc chiến thương mại Trung- Mỹ.The first is the EU-US trade war.Trước hết là sự suy giảm nhanh chóng về số lượng.First all, a quick breakdown of the numbers.Trước hết nó dường như là một chuyến phiêu lưu vĩ đại.At first, it just seemed like a big adventure.Trước hết, bạn cần phải tạo một tài khoản Microsoft.At first, you need to create a Microsoft account.Trước hết là xác định rằng bạn đang có vấn đề với chúng.The first is to determine you have this problem.Trước hết, hãy tắt điều hòa không khí tắt hoặc chỉ xuống.First, of all, turn the air conditioner off or just down.Trước hết, tôi không hiểu vì sao bạn lại được mổ giãn tĩnh mạch tinh.A Firstly, I don't understand why you were on steroids.Trước hết, những gì bạn nên làm là giữ cho mình thông tin tốt.The very first thing you need to do is keep yourself well-informed.Trước hết là Thuyết Ngộ Đạo, từ tiếng Hy Lạp là gnosis, biết.The first is Gnosticism, from the Greek word gnosis, to know.Trước hết là một chương trình đào tạo hàng loạt cho các nhà báo châu Phi.The first is a mass training programme for African journalists.Trước hết là vì thế khách hàng không đang có nhu cầu hoặc không phải cáp.The first is because customers don't want or need the cable.Trước hết nên theo đuổi truy cập internet phổ quát trên toàn khu vực.The first should be pursuing universal internet access across the region.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 6814, Thời gian: 0.0671

Xem thêm

trước hết làfirst isđầu tiên và trước hếtfirst and foremosttrước hết phảimust firstwe first need

Từng chữ dịch

trướcgiới từbeforetrướctrạng từagotrướctính từpreviousfirstpriorhếtngười xác địnhallmosthếtrun outhếttrạng từeverhếttính từfirst S

Từ đồng nghĩa của Trước hết

trước tiên quan trọng nhất hàng đầu trên hết trước khi tất cả nhất trước tất cả đầu tiên của tất cả trước mọi đầu tiên trước nhất foremost quan trọng hàng đầu trước hay sau khitrước hết là

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh trước hết English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Trước Hết Trong Tiếng Anh Là Gì