Trường Trung Học Cơ Sở In English - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trường trung học cơ sở" into English
junior high school, yên bình are the top translations of "trường trung học cơ sở" into English.
trường trung học cơ sở noun grammar + Add translation Add trường trung học cơ sởVietnamese-English dictionary
-
junior high school
nounschool for children that have completed elementary school
en.wiktionary2016 -
junior high school
enwiki-01-2017-defs -
yên bình
Minh Nguyệt Cấn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trường trung học cơ sở" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trường trung học cơ sở" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trung Học Cơ Sở In English
-
Trung Học Cơ Sở In English - Glosbe Dictionary
-
TRUNG HỌC CƠ SỞ In English Translation - Tr-ex
-
Results For Trung Học Cơ Sở Translation From Vietnamese To English
-
Trường Trung Học Cơ Sở In English With Examples
-
Trung Học Cơ Sở Tiếng Anh Là Gì
-
"Trung Học Cơ Sở" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trung Học Cơ Sở Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Trường Trung Học Cơ Sở | English Translation & Examples | Ludwig
-
Trường Trung Học Cơ Sở Bằng Tiếng Anh
-
Trung Học Cơ Sở Tiếng Anh? - Tạo Website
-
THCS (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
BẰNG TRUNG HỌC - Translation In English
-
Trung Học Cơ Sở Trong Tiếng Anh Là Gì – VIETNAMNET.INFO