Trượt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. trượt
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

trượt tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ trượt trong tiếng Trung và cách phát âm trượt tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trượt tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm trượt tiếng Trung trượt (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm trượt tiếng Trung 绊倒 《走路或跑步时被物件绊住脚而摔倒。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
绊倒 《走路或跑步时被物件绊住脚而摔倒。》不及格 《评定(一个学生)成绩不. 能通过所要求的标准。》打滑 《指车轮或皮带轮转动时产生的摩擦力达不到要求而空转。》đi trên băng hai chân cứ bị trượt mãi. 走在冰上两脚直打滑。 滑; 溜; 滑动; 滑行 《滑动前进。》trượt băng滑冰trượt tuyết滑雪trượt một cái滑了一跤anh ấy mang giày trượt băng tốc độ. 他穿着冰鞋在冰上快速滑行。trượt băng. 溜冰。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ trượt hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hợm mình tiếng Trung là gì?
  • lèn đất tiếng Trung là gì?
  • bánh tày tiếng Trung là gì?
  • một tháng tròn tiếng Trung là gì?
  • cột cờ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của trượt trong tiếng Trung

绊倒 《走路或跑步时被物件绊住脚而摔倒。》不及格 《评定(一个学生)成绩不. 能通过所要求的标准。》打滑 《指车轮或皮带轮转动时产生的摩擦力达不到要求而空转。》đi trên băng hai chân cứ bị trượt mãi. 走在冰上两脚直打滑。 滑; 溜; 滑动; 滑行 《滑动前进。》trượt băng滑冰trượt tuyết滑雪trượt một cái滑了一跤anh ấy mang giày trượt băng tốc độ. 他穿着冰鞋在冰上快速滑行。trượt băng. 溜冰。

Đây là cách dùng trượt tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trượt tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 绊倒 《走路或跑步时被物件绊住脚而摔倒。》不及格 《评定(一个学生)成绩不. 能通过所要求的标准。》打滑 《指车轮或皮带轮转动时产生的摩擦力达不到要求而空转。》đi trên băng hai chân cứ bị trượt mãi. 走在冰上两脚直打滑。 滑; 溜; 滑动; 滑行 《滑动前进。》trượt băng滑冰trượt tuyết滑雪trượt một cái滑了一跤anh ấy mang giày trượt băng tốc độ. 他穿着冰鞋在冰上快速滑行。trượt băng. 溜冰。

Từ điển Việt Trung

  • hư đời tiếng Trung là gì?
  • Qui Nhơn tiếng Trung là gì?
  • bài thơ tiếng Trung là gì?
  • quy chế chung về đo lường quốc tế tiếng Trung là gì?
  • xem xét cặn kẽ tiếng Trung là gì?
  • tối mắt tiếng Trung là gì?
  • nhiệt thừa tiếng Trung là gì?
  • chí thú tiếng Trung là gì?
  • con đầu lòng tiếng Trung là gì?
  • khổ hạnh tiếng Trung là gì?
  • rượu bia tiếng Trung là gì?
  • tỳ ích tiếng Trung là gì?
  • India tiếng Trung là gì?
  • Bấc kinh hem tiếng Trung là gì?
  • ngày mồng một tháng năm tiếng Trung là gì?
  • cực nhục tiếng Trung là gì?
  • đối gia đối giảm tiếng Trung là gì?
  • diễn viên hý khúc đóng vai có tính cách mạnh mẽ hoặc thô bạo tiếng Trung là gì?
  • nghĩa bóng tiếng Trung là gì?
  • thời kỳ mới có tang tiếng Trung là gì?
  • hải chiến tiếng Trung là gì?
  • yếu đạo tiếng Trung là gì?
  • tàn nhẫn vô tình tiếng Trung là gì?
  • toát yếu tiếng Trung là gì?
  • ăn bóng nói gió tiếng Trung là gì?
  • ý nghĩ như nhau tiếng Trung là gì?
  • sinh đồ tiếng Trung là gì?
  • Nga Hoàng tiếng Trung là gì?
  • mở lối thoát tiếng Trung là gì?
  • bều tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Trượt đại Học Tiếng Trung Là Gì