• Truyện Cổ Tích, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "truyện cổ tích" thành Tiếng Anh

fairy tale, fable, legend là các bản dịch hàng đầu của "truyện cổ tích" thành Tiếng Anh.

truyện cổ tích + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • fairy tale

    noun

    a folktale

    Cha biết ảnh đã cứu con, như một hiệp sĩ trong truyện cổ tích chưa?

    You know he rescued me, like a knight in a fairy tale?

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • fable

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • legend

    noun

    Bây giờ anh đang kể truyện cổ tích gì vậy?

    Is he going off talking about a legend or something?

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " truyện cổ tích " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Truyện cổ tích + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • fairy tale

    noun

    fictional story featuring folkloric fantasy characters

    Truyện cổ tích sắp trở nên rất máu me đấy.

    This fairy tale's about to get real bloody.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "truyện cổ tích" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chuyen Co Tich Tieng Anh