TỪ CÁT LÚN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " TỪ CÁT LÚN " in English? từ cát
from sandfrom catfrom sandyfrom sandslún
subsidencesinkingsettlementsinksunk
{-}
Style/topic:
Really, the only way to drown from the quicksand is to fall into it head first or face first.Nếu mọi thứ bạn học được về cát lún đều đến từ việc xem phim, thì bạn đã bị thông….
If everything you learned about quicksand came from watching movies, then you're dangerously misinformed.Nếu mọi thứ bạn học được về cát lún đều đến từ việc xem phim, thì bạn đã bị thông tin sai một cách nguy hiểm.
If your only source of knowledge about quicksand comes from movies, then you are highly misinformed.Cát lún ở đây!
Quicksand out in here!Cát lún sâu hơn.
The sand got deeper.Combinations with other parts of speechUsage with nounscát lúnsụt lún đất Tất cả nền khác là cát lún.
All other ground is Sinking sand.Tất cả nền khác là cát lún.
All other grounds is sinking sand.Ở quanh đây có rất nhiều cát lún.
There's a lot of quicksand around here.Tôi đã dẫn nó tới chỗ cát lún.
I led him into a quicksand.Còn đứa kia bị cát lún nuốt ở Hammad.
The other was swallowed by the quicksand of the Hammad.Cameron cảm thấy chân mình như thể đang kẹt trong cát lún.
Cameron felt as though her legs were stuck in quick-sand.Cát lún thật ra thì không nuốt chửng chúng ta được đâu.
Quicksand can't actually swallow you up.Làm thế nào Nga chìm hàng tỷ đô la vào cát lún Venezuela.
How Russia sank billions of dollars into Venezuelan quicksand.”.Cát lún cũng là một ví dụ tự nhiên của hiện tượng này.
Quicksand is a natural example of this phenomenon.Với tôi, đó là cảm giác bị giam hãm trong cát lún.
So this is what it feels like to be stuck in quicksand.Thật ngu ngốc khi nói," Bây giờ tôi đang ở trong cát lún.
It's as stupid as saying,"I'm now in quicksand.Một người cứu hộ không thể đơn giản kéo nạn nhân ra khỏi cát lún.
A rescuer can't simply pull a victim out of quicksand.Vật lộn với ý nghĩ của bạn cũng giống như vật lộn trong cát lún.
Struggling with your target thought is like struggling in quicksand.Cát lún có thể giết bạn, nhưng có lẽ không phải theo cách bạn nghĩ.
Quicksand can kill you, but probably not the way you think.Vào thập niên 1960,cứ 35 phim thì sẽ có một phim có cát lún.
In the 1960s, one in every 35 films featured quicksand.Đúng là bạn không bị chìm trong cát lún cho đến khi bạn bị nhấn chìm.
It's true you don't sink in quicksand until you're submerged.Bạn có thể tìm thấy cát lún trên toàn thế giới, khi điều kiện phù hợp.
You can find quicksand all over the world when the conditions are right.Họ đi theo Quatermain và Umbopo đến lối vào mỏ,nhưng bị cản trở bởi cát lún.
They follow Quatermain and Umbopo to the entrance to the mines,but are hampered by a moat of quicksand.Cát lún là một hỗn hợp gồm cát, bùn và nước.
Quicksand is a mix of sand, mud and water.Do đó khó mà biết được nên tin ai vànơi nào đất rắn biến thành cát lún.
So it's hard to know who to believe andwhere solid ground turns to quicksand.Làm phiền cát lún làm cho nó chảy như chất lỏng, nhưng trọng lực tác động chống lại bạn.
Disturbing quicksand makes it flow like a liquid, but gravity acts against you.Trong thực tế, cát lún là một hỗn hợp của cát và nước.
In fact, quicksand is a mix of water and sand.L Nó được phép tiến hành vận hành vàđúc cọc móng tại sự hình thành cát lún dày và.
L It is allowable to conduct operation andcast the foundation piles at he thick quicksand formation and.Ngày tiếp đó, mất tới 7 tiếng để kéo toàn bộ xe tải qua mấy trăm mét cát lún.
One day,it took seven hours to pull all the trucks through 200 yards of quicksand.Ngày tiếp đó, mấttới 7 tiếng để kéo toàn bộ xe tải qua mấy trăm mét cát lún.
The day after that,it took seven hours to pull all the trucks through 200 yards of quicksand.Display more examples
Results: 170, Time: 0.0204 ![]()
từ chức tổng thốngtứ chứng fallot

Vietnamese-English
từ cát lún Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Từ cát lún in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
cátnounsandcatcátadjectivesandycátverbsandssandedlúnnounsubsidencesettlementsinklúnverbsinkingsunkTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cát Lún Trong Tiếng Anh
-
Cát Lún In English - Glosbe Dictionary
-
CÁT LÚN - Translation In English
-
Cát Lún Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cát Lún' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "cát Lún" - Là Gì?
-
Cát Lún – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Cát Lún Dịch Là Gì
-
Cát Lún In English
-
Quick-sand Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cát Lún Là Gì? Học Cách Thoát Khỏi Nó
-
Sự Thật Về Cát Lún - VnExpress
-
Quicksand Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cát Lún - Wikimedia Tiếng Việt