26 thg 5, 2019 · Từ chao trong câu: "Chốc sau, đàn chim chao cánh bay đi, những tiếng hót như đọng mãi giữa bầu trời ngoài cửa sổ." đồng nghĩa với từ nào?
Xem chi tiết »
Từ chao trong câu: "Chốc sau, đàn chim chao cánh bay đi, những tiếng hót như đọng mãi giữa bầu ... đồng nghĩa với từ nào? ... Từ chao đồng nghĩa vs từ Liệng.
Xem chi tiết »
Từ 'chao' trong câu'' Chốc sau đàn chim chao cánh bay đi, tiếng hót như đọng mãi giữa bầu trời ngoài cửa sổ'' đồng nghĩa với từ nào? A.Vỗ. B.Đập. C.Nghiêng.
Xem chi tiết »
Từchaotrong câu: "Chốc sau, đàn chim chao cánh bay đi, những tiếng hót như đọng mãi giữa bầu trời ngoài cửa sổ." đồng nghĩa với từ nào? Từ 'chao' trong ...
Xem chi tiết »
món ăn làm bằng đậu phụ, để lên men trong dung dịch rượu và muối, ... Đồng nghĩa: đậu phụ nhự ... Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Chao » ...
Xem chi tiết »
Từ chao trong câu “Chốc sau đàn chim chao cánh bay đi, nhưng tiếng hót như đọng mãi giữa bầu trời ngoài cửa số." đồng nghĩa với từ nào ?
Xem chi tiết »
lời chào ovation, tiếp nhận, obeisance, mũi, chào, địa chỉ, accosting. lời chào, công nhận, địa chỉ, chào đón, ovation, danh dự, kỷ niệm, lễ kỷ niệm, phô trương ...
Xem chi tiết »
Thán từSửa đổi. ¡chao! (Thông tục) Tạm biệt, chào. Đồng nghĩa ...
Xem chi tiết »
a, Từ chao trong câu Chốc sau đàn chim chao cánh bay đi, nhng tiếng hót nh đọng mãi giữa bầu trời ngoài cửa sổ đồng nghĩa với từ nào?
Xem chi tiết »
Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa từ chao trong văn hóa Việt Nam. Hiểu thêm từ ngữ Việt Nam ta với Từ Điển Số.Com. Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy ...
Xem chi tiết »
Bột nhão bằng đậu nành ủ với rượu và muối cho lên men làm món ăn. Chao ta, chao tàu. nđg. Đưa qua đưa lại trong nước để rửa hay vì bị đưa đẩy. Anh về gánh gạch ...
Xem chi tiết »
Từ chao trong câu: “Chốc sau đàn chim chao cánh bay đi, nhưng tiếng hót như đọng mãi giữa bầu trời ngoài cửa sổ.” đồng nghĩa với từ nào ? a. vỗ b. đập c.
Xem chi tiết »
Xin chào, tôi có thể nói chuyện với Chad Carson được không? Ồ, xin chào, Doug, bạn thế nào? Tôi đã xin lỗi Tom nếu tôi nghĩ rằng tôi cần phải làm vậy.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ chao ôi bằng Tiếng Việt ... heigh-ho !; oh dear !; alas !; gracious me ! chao ôi ! sao mà nhớ nhà thế ! oh dear, how homesick I am!
Xem chi tiết »
Dưới đây bạn tìm thấy một ý nghĩa cho từ Chao đảo Bạn cũng có thể thêm một định ... không giữ được thăng bằng con tàu bị sóng đánh chao đảo Đồng nghĩa: ngả ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Từ Chao đồng Nghĩa Với Từ Nào
Thông tin và kiến thức về chủ đề từ chao đồng nghĩa với từ nào hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu