Từ Chức Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. từ chức
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

từ chức tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ từ chức trong tiếng Trung và cách phát âm từ chức tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ từ chức tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm từ chức tiếng Trung từ chức (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm từ chức tiếng Trung 辞; 辞职 《请求解除自己的职务。》th (phát âm có thể chưa chuẩn)
辞; 辞职 《请求解除自己的职务。》thư từ chức; đơn từ chức. 辞职书挂冠; 引退 《指辞去官职。》退位 《最高统治者让出统治地位, 泛指退出原有的职位或地位。》tự động từ chức自动退职xin từ chức trước. 提前退职退职 《辞退或辞去职务。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ từ chức hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • da đồi mồi tiếng Trung là gì?
  • không đạt chất lượng tiếng Trung là gì?
  • thoạt nhìn tiếng Trung là gì?
  • họ Lợi tiếng Trung là gì?
  • đấu bóng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của từ chức trong tiếng Trung

辞; 辞职 《请求解除自己的职务。》thư từ chức; đơn từ chức. 辞职书挂冠; 引退 《指辞去官职。》退位 《最高统治者让出统治地位, 泛指退出原有的职位或地位。》tự động từ chức自动退职xin từ chức trước. 提前退职退职 《辞退或辞去职务。》

Đây là cách dùng từ chức tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ từ chức tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 辞; 辞职 《请求解除自己的职务。》thư từ chức; đơn từ chức. 辞职书挂冠; 引退 《指辞去官职。》退位 《最高统治者让出统治地位, 泛指退出原有的职位或地位。》tự động từ chức自动退职xin từ chức trước. 提前退职退职 《辞退或辞去职务。》

Từ điển Việt Trung

  • thiếu uý tiếng Trung là gì?
  • rãnh trượt tiếng Trung là gì?
  • tướng lãnh tiếng Trung là gì?
  • thuốc nổ vàng tiếng Trung là gì?
  • thí nghiệm điện tiếng Trung là gì?
  • bìa một tiếng Trung là gì?
  • váng vất tiếng Trung là gì?
  • bàn việc nước tiếng Trung là gì?
  • tính hạnh tiếng Trung là gì?
  • báo cáo láo tiếng Trung là gì?
  • chàng hề tiếng Trung là gì?
  • không mượt mà tiếng Trung là gì?
  • nét đẹp nội tâm tiếng Trung là gì?
  • đồng ruộng bát ngát tiếng Trung là gì?
  • năm thiếu tiếng Trung là gì?
  • đà điểu úc tiếng Trung là gì?
  • Florida tiếng Trung là gì?
  • đầu đông tiếng Trung là gì?
  • kháng Nhật tiếng Trung là gì?
  • thất luật tiếng Trung là gì?
  • van ngăn kéo tiếng Trung là gì?
  • thời đại đồ đá tiếng Trung là gì?
  • giọng nữ tiếng Trung là gì?
  • niên thiếu tiếng Trung là gì?
  • môn cầu lông tiếng Trung là gì?
  • hiệu quả dự tính tiếng Trung là gì?
  • cai ngục tiếng Trung là gì?
  • ni cô tiếng Trung là gì?
  • chức tước tiếng Trung là gì?
  • con nhộng tằm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đơn Từ Chức Tiếng Trung