Từ điển Anh Việt "blow-off" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"blow-off" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

blow-off

blow-off /'blou'ɔ:f/
  • danh từ
    • sự xì hơi, sự xả hơi
    • cái để xì hơi, cái để xả hơi
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng nói khoác
sự xả ra
thổi
xì hơi
Lĩnh vực: ô tô
xả hơi
blow-off cock
van xả khí
blow-off valve
van thoát
blow-off valve
van xả
blow-off valve
van xả bẩn
blow-off valve
van xả khí (tăng áp)
emergency blow-off valve
van xả sự cố (trong lò hơi)

osự thổi, sự xì hơi, sự xả hơi

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

blow-off

English Slang Dictionary

to fart, but not belching

Từ khóa » Blew Off Là Gì