Từ điển Anh Việt "bodega" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"bodega" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

bodega

bodega /bou':di:gə/
  • danh từ
    • cửa hàng rượu vang
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

bodega

Từ điển WordNet

    n.

  • a small Hispanic shop selling wine and groceries

Từ khóa » Bodega Là Gì