Từ điển Anh Việt "bon Voyage" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"bon voyage" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bon voyage
Xem thêm: send-off
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bon voyage
Từ điển WordNet
- an organized expression of goodwill at the start of a trip or new venture; send-off
n.
Bloomberg Financial Glossary
See: Greenmail.Từ khóa » Bon Voyage Nghĩa Là Gì
-
Bon Voyage | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
BON VOYAGE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bon Voyage Có Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Bon Voyage - Từ điển Anh - Việt
-
'bon Voyage' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Bon Voyage Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
BON VOYAGE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bon Voyage Là Gì, Nghĩa Của Từ Bon Voyage | Từ điển Anh - Việt
-
Phép Tịnh Tiến Bon Voyage Thành Tiếng Việt - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bon Voyage' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bon Voyage: Giải Thích Từ Vựng Tiếng Pháp - EFERRIT.COM
-
Bon Voyage: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran