Từ điển Anh Việt "book Fair" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"book fair" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

book fair

Xem thêm: bookfair, bookfair

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

book fair

Từ điển WordNet

    n.

  • fair organized by publishers or booksellers to promote the sale of books; bookfair
  • bazaar at which books are sold or auctioned off in order to raise funds for a worthy cause; bookfair

Từ khóa » Book Fair Nghĩa Là Gì