Từ điển Anh Việt "boot Camp" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"boot camp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

boot camp

boot camp /'bu:tkæmp/
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trại huấn luyện lính thuỷ mới tuyển
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

boot camp

Từ điển WordNet

    n.

  • camp for training military recruits

Từ khóa » Boot Camp Tiếng Anh Là Gì