Từ điển Anh Việt "boring" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
osự khoan; lỗ khoan; mùn khoan
§boring by shot-drills : sự khoan bằng bi
§boring by percussion with rope : sự khoan đập bằng cáp
§boring by percussion with rods : sự khoan đập bằng cần
§deep boring : sự khoan sâu; lỗ khoan sâu
§dry boring : sự khoan khô; lỗ khoan khô
§exploration boring : sự khoan tìm kiếm
§free fall boring : sự khoan rơi tự do
§percussion boring : sự khoan đập
§rope boring : sự khoan cáp
§rotary boring : sự khoan xoay
§shaft boring : sự đào giếng, sự khai khoáng
§shot boring : sự khoan bằng bi
§test boring : sự khoan thử, sự khoan thăm dò
§unproductive boring : sự khoan không cho sản phẩm
§well boring : sự khoan giếng
§boring journal : nhật ký khoan
Nhật ký khoan do đốc công thực hiện trong đó ghi số tổ đội, giờ làm việc, khoảng cách khoan, số lượng đoạn nối đã dùng, những thành hệ điạ chất đã khoan qua.
§boring rod : cần khoan
§borings : mùn khoan
Từ khóa » Boring Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
BORING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của "boring" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Boring Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Boring - Từ điển Anh - Việt
-
Boring Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Boring Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Nghĩa Của Từ : Boring | Vietnamese Translation
-
Boring Là Gì - Nghĩa Của Từ Boring - Hàng Hiệu
-
BE BORING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Tổng Hợp Các Từ đồng Nghĩa Với Boring Trong Tiếng Anh - Tienganh247
-
Nghĩa Của Từ Boring Là Gì - Boring Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'boring' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Boring" - HiNative
-
IS BORING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bored Of Hay Bored With ? Bored đi Với Giới Từ Gì? - Cà Phê Du Học
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'boring' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bore Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky