Từ điển Anh Việt "boss Around" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"boss around" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm boss around
Xem thêm: strong-arm, bully, browbeat, bullyrag, ballyrag, hector, push around
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh boss around
Từ điển WordNet
- be bossy towards; strong-arm, bully, browbeat, bullyrag, ballyrag, hector, push around
Her big brother always bullied her when she was young
v.
Từ khóa » Boss Around Nghĩa Là Gì
-
BOSS AROUND SOMEONE - Cambridge Dictionary
-
Boss Around Là Gì
-
Boss Around Nghĩa Là Gì? - Zaidap
-
Boss Around Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Boss Sb Around Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Boss Around: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Boss Around Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"to Boss Around" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
To Border, To Bore, To Boss
-
Boss Around - Idioms By The Free Dictionary
-
Review Boss Around Là Gì - Nghĩa Của Từ Boss Around Mới Nhất ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'boss Around' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Order Somebody Around" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life