Từ điển Anh Việt "brake Fluid" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"brake fluid" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

brake fluid

brake fluid
  • danh từ
    • dầu phanh
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chất lỏng phanh thủy lực
đầu phanh
dầu thắng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
dầu phanh
Giải thích EN: An automotive fluid designed to transmit pressure from the brake pedal to the brake pistons.
Giải thích VN: Dầu tự động được thiết kế dể tăng sức ép của pedan lên pit tông của phanh.
brake fluid reservoir
bình dầu phanh
silicon brake fluid
dầu phanh silicon (không hút nước)
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Brake Fluid Là Gì