Từ điển Anh Việt "brimstone" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"brimstone" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm brimstone
brimstone /'brimstən/- danh từ
- lưu huỳnh
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
['brimstoun]
olưu huỳnh
Brimstone là tên gọi của lưu huỳnh.
Xem thêm: native sulfur, native sulphur
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh brimstone
Từ điển WordNet
- an old name for sulfur; native sulfur, native sulphur
n.
Từ khóa » Brimstone Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Brimstone - Từ điển Anh - Việt
-
BRIMSTONE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Brimstone, Từ Brimstone Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"Fire And Brimstone" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Brimstone
-
Brimstone Có Nghĩa Là Gì? - FindZon
-
Brimstone Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Brimstone Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Brimstone Là Gì
-
Brimstone/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Brimstone Là Gì, Nghĩa Của Từ Brimstone | Từ điển Anh - Việt
-
Brimstone - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'brimstone' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
BRIMSTONE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex