Từ điển Anh Việt "bring Forward" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"bring forward" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm bring forward
Xem thêm: advance, call up
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh bring forward
Từ điển WordNet
- cause to move forward; advance
Can you move the car seat forward?
- bring forward for consideration; call up
The case was called up in court
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.: advance call upTừ khóa » Bring Forward Nghĩa Là Gì
-
Bring Forward Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Bring Forward Trong Câu ...
-
Bring Forward Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Bring Something Forward Trong Tiếng Anh
-
Bring Forward Là Gì - Bản Tin Tài Chính Thị Trường Kinh Tế Cập Nhật
-
Bring Forward Nghĩa Là Gì? - Zaidap
-
Bring Forward Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
To Bring Forth; To Bring Forward - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Bring Forward Nghĩa Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Bring Forward Là Gì - Vietvuevent
-
Bring Forward Là Gì
-
Bring Forward Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Brought Forward Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính
-
Bring Forward: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Rất Hay: Bring Forward Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ ... - Thiết Kế Nội Thất