Từ điển Anh Việt "brinkmanship" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"brinkmanship" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

brinkmanship

brinkmanship /'briɳkmənʃip/
  • danh từ
    • chính sách "bên miệng hố chiến tranh"
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

brinkmanship

Từ điển WordNet

    n.

  • the policy of pushing a dangerous situation to the brink of disaster (to the limits of safety)

Từ khóa » Brinkmanship Nghĩa Là Gì