Từ điển Anh Việt "brother-in-law" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"brother-in-law" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm brother-in-law
brother-in-law /'brðərinlɔ:/- (bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law
- anh (em) rể; anh (em) vợ
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh brother-in-law
Từ điển WordNet
- a brother by marriage
n.
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.: sister-in-lawTừ khóa » Phát âm Brothers
-
BROTHER | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Brothers Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Brother Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Brother - Wiktionary Tiếng Việt
-
American 英語の発音 Pronunciación De Inglés 美國英語 Cách Phát âm
-
Phát âm Những Từ Quen Thuộc MOTHER / BROTHER / OTHER ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'brother' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Brothers Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CÁCH PHÁT ÂM –S / ES VÀ -ED - THPT Phú Tâm
-
Phát âm Tiếng Anh: Nguyên âm /ʌ/ - Học Tiếng Anh Giao Tiếp 123
-
Brother Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Brother