Từ điển Anh Việt "butter Up" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"butter up" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm butter up
Xem thêm: brown-nose
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh butter up
Từ điển WordNet
- flatter with the intention of getting something; brown-nose
v.
English Idioms Dictionary
be nice to, suck up to Butter him up before you ask to borrow his car.Từ khóa » Butter Up Nghĩa Là Gì
-
"Butter Up" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Butter Up Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Butter Someone Up Trong Tiếng Anh
-
BUTTER SOMEONE UP | WILLINGO
-
Butter Someone Up Là Gì - Hỏi Đáp
-
Butter [someone] Up Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Butter Up Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
'butter Up' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
9 THÀNH NGỮ THÚ VỊ VỀ TIẾNG... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
[Daily Idiom] Butter Up - Tâng Bốc % - Tieng Anh AZ
-
Butter Sb Up Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Butter Up Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Butter Someone Up Nghĩa Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Cùng Học Thành Ngữ: Lấy Lòng, Nịnh Bợ - Cồ Việt