Từ điển Anh Việt "coaxial Cable" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"coaxial cable" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm coaxial cable
coaxial cable- (Tech) cáp đồng trục
| Lĩnh vực: toán & tin |
| Giải thích VN: Trong các mạng cục bộ, đây là cáp nối dải tần rộng, trong đó có một dây dẫn đồng nằm trong vỏ cách điện chạy suốt trong lòng cáp. Bao quanh sợi dây cách điện này là dây dẫn thứ hai làm bằng kim loại cứng hoặc dạng lưới. Ngoài cùng là một lớp vỏ bọc bảo vệ các lớp bên trong. |
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
ocáp đồng trục
Xem thêm: coax, coax cable
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh coaxial cable
Từ điển WordNet
- a transmission line for high-frequency signals; coax, coax cable
n.
Microsoft Computer Dictionary
n. A round, flexible, two-conductor cable consisting of—from the center outwards—a copper wire, a layer of protective insulation, a braided metal mesh sleeve, and an outer shield, or jacket of PVC or fire-resistant material. The shield prevents signals transmitted on the center wire from affecting nearby components and prevents external interference from affecting the signal carried on the center wire. Coaxial cable is widely used in networks. It is the same type of wiring as that used for cable television. See the illustration. Compare fiberoptic cable, twisted-pair wiring.Từ khóa » Coax Cable Là Gì
-
Coaxial Là Gì? Ưu Nhược điểm Như Thế Nào?[GIẢI ĐÁP CHI TIẾT]
-
Cáp Coaxial Là Gì? Ưu điểm Của Cáp Coaxial Bạn Nên Biết?
-
Coaxial Cable Là Gì? - Từ điển Số
-
Định Nghĩa Coaxial Cable Là Gì?
-
Cáp đồng Trục Là Gì? Chức Năng Của Coaxial Cable - Wiki Máy Tính
-
Tìm Hiểu Thêm Về Kiểu Kết Nối Coaxial Digital Audio
-
Coaxial Cable Là Gì? - Từ điển Số
-
Tìm Hiểu Về Các Kiểu Kết Nối Coaxial Digital Audio
-
Coaxial Cable Là Gì? - Khai Dân Trí
-
Nghĩa Của Từ Coaxial Cable - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Coaxial Cable - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Coaxial Cable (COAX)
-
Nghĩa Của Từ Coax Cable Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Coaxial Cable Là Gì