Từ điển Anh Việt "coil Ignition" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"coil ignition" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

coil ignition

Lĩnh vực: điện
cuộn dây đánh lửa
coil ignition (CI) (system)
hệ thống đánh lửa điện cảm
transistorized coil ignition (TCI) (system)
đánh lửa bán dẫn dùng transistor
transistorized coil ignition with hall sensor (TCI-H)
đánh lửa bán dẫn có cảm biến Hall
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Hệ Thống đánh Lửa Tci Là Gì