Từ điển Anh Việt "dodgers" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"dodgers" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dodgers

dodger /'dɔdʤə/
  • danh từ
    • người chạy lắt léo; người né tránh; người lách
    • người tinh ranh, người láu cá, người mưu mẹo; người khéo lẩn tránh, người khéo thoái thác
    • (thông tục) tấm chắn (ở cầu tàu để ngăn bọt sóng bắn tung toé
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tờ quảng cáo nhỏ; tờ cáo bạch nhỏ; tờ truyền đơn nhỏ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh bột ngô

Xem thêm: fox, slyboots, corn dab, corn dodger

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

dodgers

Từ điển WordNet

    n.

  • a shifty deceptive person; fox, slyboots
  • small oval cake of corn bread baked or fried (chiefly southern); corn dab, corn dodger

Từ khóa » Dodger Stadium Nghĩa Là J