Từ điển Anh Việt "double Take" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"double take" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm double take
double take- danh từ
- sự vờ kinh ngạc
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh double take
Từ điển WordNet
- a delayed reaction indicating surprise
n.
English Idioms Dictionary
look again in disbelief, can't believe my eyes She did a double take when Clint Eastwood walked into the store.Từ khóa » Double Take Có Nghĩa Là Gì
-
"Do A Double Take" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
DOUBLE TAKE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Double Take
-
Double Take Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
'double Take' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
"double-take" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Double Take Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Double Take ý Nghĩa Là Gì
-
Double Take Có Nghĩa Là Gì - Xây Nhà
-
Double Take Là Gì, Nghĩa Của Từ Double Take | Từ điển Anh - Việt
-
"double-take" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
'double Take' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Phong Thủy
-
Double Take Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Double Take Là Gì - Nghĩa Của Từ Double Take - LuTrader