Từ điển Anh Việt "downpipe" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"downpipe" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

downpipe

downpipe
  • danh từ
    • bơm để đưa nước mưa từ mái nhà xuống đất
ống dẫn xuống
ống thoát nước
ống xả
  • external downpipe: ống xả nước bên ngoài
  • Lĩnh vực: cơ khí & công trình
    ống di xuống
    rainwater downpipe
    hộp hứng nước mưa

    oống xả, ống phun (tháp chưng)

    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Downpipe Là Gì