Từ điển Anh Việt "dowsing" - Là Gì?
Từ điển Anh Việt"dowsing" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm dowsing
dowse /daus/- ngoại động từ, (như) douse
- nội động từ
- tìm mạch nước, tìm mạch mỏ (bằng que thăm dò mạch)
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
osự dò mạch mỏ, sự dò mạch nước
Xem thêm: dowse, rhabdomancy, dowsing, rhabdomancy, douse, douse, drench, douse, soak, sop, souse
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh dowsing
Từ điển WordNet
- searching for underground water or minerals by using a dowsing rod; dowse, rhabdomancy
n.
- searching for underground water or minerals by using a dowsing rod; dowsing, rhabdomancy
n.
- wet thoroughly; douse
- use a divining rod in search of underground water or metal
- slacken; douse
douse a rope
- cover with liquid; pour liquid onto; drench, douse, soak, sop, souse
souse water on his hot face
v.
Từ khóa » Dowsing Là Gì
-
Dowsing Là Gì? - Also See
-
Nghĩa Của Từ Dowsing - Từ điển Anh - Việt
-
Dowsing Là Gì, Nghĩa Của Từ Dowsing | Từ điển Anh - Việt
-
Dowsing Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'dowsing' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Cảm Xạ Là Gì? - 2022 - Có Thể, 2022
-
Dowsing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Dowsing/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Dowsing Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Dowsing Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Dowsing
-
Dowsing-rod - Ebook Y Học - Y Khoa