Từ điển Anh Việt "duty Cycle" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"duty cycle" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

duty cycle

duty cycle
  • (Tech) chu kỳ làm việc; hệ số đầy (xung)
chu trình hoạt động
chu trình làm việc
duty, duty cycle
chế độ làm việc
duty, duty cycle
chu trình làm việc
operational duty cycle
chu kỳ khai thác liên tục
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Duty Cycle Là Gì