Từ điển Anh Việt "dysuria" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"dysuria" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

dysuria

dysuria /dis'juəriə/
  • danh từ
    • (y học) chứng khó đái
Lĩnh vực: y học
chứng khó bài niệu
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

dysuria

Từ điển WordNet

    n.

  • painful or difficult urination

Từ khóa » Dysuria Là Gì