Từ điển Anh Việt "earthquakes" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"earthquakes" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm earthquakes
earthquake /'ə:θkweik/- danh từ
- sự động đất
- (nghĩa bóng) sự chấn động (xã hội...)
Xem thêm: quake, temblor, seism
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh earthquakes
Từ điển WordNet
- shaking and vibration at the surface of the earth resulting from underground movement along a fault plane of from volcanic activity; quake, temblor, seism
- a disturbance that is extremely disruptive
selling the company caused an earthquake among the employees
n.
English Synonym and Antonym Dictionary
earthquakessyn.: quake seism temblorTừ khóa » Phát âm Của Từ Earthquake
-
EARTHQUAKE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Earthquake - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Earthquake Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Earthquakes Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Phát âm Chuẩn - Anh Ngữ đặc Biệt: Earthquake App (VOA) - YouTube
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'earthquake' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 15 Earthquake Phát âm 2022
-
Earthquake Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Earthquakes Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Earthquake Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
EARTHQUAKE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Earthquake Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Earthquake