Từ điển Anh Việt "eat Away" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"eat away" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm eat away
Xem thêm: erode, fret, fret
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh eat away
Từ điển WordNet
- remove soil or rock; erode, fret
Rain eroded the terraces
- wear away or erode; fret
v.
English Idioms Dictionary
rot, erode, destroy The mildew has been eating away at the window frame all summer.Từ khóa » Nghĩa Của Từ Eat Off
-
EAT OFF Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Eat Off Là Gì
-
Eat Off Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Eat - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
""eat Food Off ..."" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Ý Nghĩa Của Eat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EAT OUT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'eat' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Eaten - Wiktionary Tiếng Việt
-
Trái Nghĩa Của Eat - Từ đồng Nghĩa
-
Từ điển Anh Việt "eaten" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'eat' Trong Từ điển Từ điển Anh - Việt
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Eat Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh