Từ điển Anh Việt "eat Out" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"eat out" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm eat out
Xem thêm: dine out
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh eat out
Từ điển WordNet
- eat at a restaurant or at somebody else's home; dine out
v.
English Idioms Dictionary
eat at a restaurant, eat at a cafe On Friday evenings we eat out, usually at a Greek restaurant.Từ khóa » Nghĩa Của Từ Eat Out
-
“Eat Out” Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ “Eat Out” Trong Câu Tiếng Anh
-
EAT OUT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
EAT OUT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Eat Out Và Eat Up Là Gì?
-
Eat Out Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Eat Out - Từ điển Anh - Tra Từ
-
Eat Out Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
“ Eat Out Là Gì - Nghĩa Của Từ Eat Out Trong Tiếng Việt - Triple Hearts
-
Đặt Câu Với Từ "eat Out"
-
Eat Out Là Gì | Leo-đè
-
Trái Nghĩa Của Eat Out - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Eat Out - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Eat Out - Idioms Proverbs