Từ điển Anh Việt "eclipse" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"eclipse" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm eclipse
eclipse /i'klips/- danh từ
- sự che khuất; thiên thực (nhật thực, nguyệt thực)
- pha tối, đợt tối (đèn biển)
- sự bị lu mờ, sự mất vẻ lộng lẫy; sự mất vẻ hào nhoáng
- to be in eclipse
- mất bộ lông sặc sỡ (chim)
- ngoại động từ
- che, che khuất (mặt trời, mặt trăng...)
- chặn (ánh sáng của đèn biển...)
- làm lu mờ, át hẳn
|
|
|
|
|
|
|
Xem thêm: occultation, overshadow, occult
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh eclipse
Từ điển Collocation
eclipse noun
ADJ. lunar, solar | partial, total a total lunar eclipse
PHRASES an eclipse of the moon/sun
Từ điển WordNet
- one celestial body obscures another; occultation
n.
- exceed in importance; outweigh; overshadow
This problem overshadows our lives right now
- cause an eclipse of (a celestial body) by intervention; occult
The Sun eclipses the moon today
Planets and stars often are occulted by other celestial bodies
- cause an eclipse of; of celestial bodies
The moon eclipsed the sun
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
eclipses|eclipsed|eclipsingsyn.: conceal cover darken hide obscure overcast screen shadow veilTừ khóa » Eclipse đọc Là Gì
-
ECLIPSE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eclipse Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Eclipse Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Eclipse Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eclipse/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
ECLIPSE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Eclipse Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Eclipse Là Gì? Hướng Dẫn Cài đặt Eclipse Chi Tiết Nhất - Blog
-
Eclipse Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Eclipse Thật Là Tuyệt Vời - Viblo
-
Nhật Thực Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Eclipse Là Gì? Hướng Dẫn Cài đặt, Cấu Hình Eclipse
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Trụ - Paris English