Từ điển Anh Việt "engineer" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
okỹ sư
§chemical engineer : kỹ sư hóa học
§chief engineer : kỹ sư trưởng
§civil engineer : kỹ sư xây dựng dân dụng
§consulting engineer : kỹ sư cố vấn
§development engineer : kỹ sư thiết kế phát triển
§geologic engineer : kỹ sư địa chất
§managing engineer : kỹ sư quản lý
§mechanical engineer : kỹ sư cơ khí
§mining engineer : kỹ sư khai thác mỏ
§mud engineer : kỹ sư bùn khoan
§operating engineer : kỹ sư điều hành
§project engineer : kỹ sư đề án
§research engineer : kỹ sư nghiên cứu
§sale engineer : kỹ sư thương mại
Từ khóa » Engineer Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Engineer - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Engineer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Engineer Là Gì
-
Engineer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Engineers Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Site Engineer Là Gì? Mức Lương Và Cơ Hội Việc Làm Ngành Kỹ Sư Công ...
-
System Engineer Là Gì? Cần Có Tố Chất Gì để Làm System Engineer?
-
Engineer Là Gì? 5 Vị Trí Việc Làm Engineer Hái Ra Tiền - TopCV Blog
-
System Engineer Là Gì? Kỹ Năng Và Tố Chất để Trở Thành Một System ...
-
Engineer Có Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Staff Engineer Là Gì
-
Marine Engineer Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
TECHNICAL ENGINEER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex