Từ điển Anh Việt "everything" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"everything" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm everything
everything /'evriθiɳ/- đại từ
- mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ
- cái quan trọng bậc nhất, điều quan trọng bậc nhất
- money is everything to some people: đối với người tiền là cái quan trọng bậc nhất
| Lĩnh vực: xây dựng |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh everything
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.: nothingTừ khóa » Everything đọc Là Gì
-
EVERYTHING | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Everything Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Everything - Tiếng Anh - Forvo
-
Everything - Wiktionary Tiếng Việt
-
Everything Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Everything/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
EVERYTHING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
IS EVERYTHING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
237 Chủ Từ Tiếng Anh Everyone , Everybody , Everything , Everywhere
-
My Everything Là Gì - Nghĩa Của Từ My Everything
-
I Got Everything Nghĩa Là Gì
-
Hướng Dẫn Từng Bước Phát âm These [ ð ] Chuẩn Người Bản Xứ ...
-
Cách Tìm Kiếm File Nhanh Chóng Bằng Everything