Từ điển Anh Việt "extend To" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"extend to" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

extend to

Xem thêm: reach, touch

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

extend to

Từ điển WordNet

    v.

  • to extend as far as; reach, touch

    The sunlight reached the wall

    Can he reach?" "The chair must not touch the wall

Từ khóa » To Extend Nghĩa Là Gì